베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bản địa" (1)
bản địa
영어
형용사local, indigenous, native
Chúng tôi luôn tôn trọng văn hóa bản địa trong mọi dự án.
We always respect local culture in all our projects.
관련 단어 "bản địa" (2)
bản địa hóa

영어
명사localization
chiến lược bản địa hóa
Regionalization strategy
người bản địa
영어
명사native person
Giáo viên là người bản địa.
The teacher is a native speaker.
표현 "bản địa" (3)
chiến lược bản địa hóa
Regionalization strategy
Giáo viên là người bản địa.
The teacher is a native speaker.
Chúng tôi luôn tôn trọng văn hóa bản địa trong mọi dự án.
We always respect local culture in all our projects.
